THÁM TỬ ĐẠI VIỆT

Xác minh đối tác làm ăn trước khi ký hợp đồng, đặt cọc

Xác minh đối tác làm ăn giúp doanh nghiệp đối chiếu pháp nhân, người đại diện, địa chỉ, hoạt động thực tế và các dữ kiện liên quan trước khi ký hợp đồng, đặt cọc, góp vốn hoặc cấp công nợ. Đại Việt tiếp nhận từng hồ sơ trên cơ sở mục đích hợp pháp, đánh giá tính khả thi trước khi triển khai và chỉ thực hiện trong phạm vi đã thống nhất.

  • Pháp nhân công khai
  • Tiếp nhận 24/7
  • Hỗ trợ toàn quốc
  • Đánh giá tính khả thi trước khi tiếp nhận
  • Báo giá trước khi triển khai
  • Không nhận yêu cầu trái pháp luật
Chuyên viên đối chiếu hồ sơ doanh nghiệp trước khi xác minh đối tác làm ăn
HIỂU ĐÚNG VỀ DỊCH VỤ

Xác minh đối tác làm ăn là gì?

Xác minh đối tác làm ăn là quá trình kiểm tra và đối chiếu những thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hợp tác giữa các bên. Mục tiêu không phải đưa ra kết luận định sẵn rằng đối tác “uy tín” hay “không uy tín”, mà là làm rõ dữ kiện quan trọng trước khi giao dịch.

Một số dữ liệu pháp nhân cơ bản có thể tự tra cứu từ nguồn công khai. Dịch vụ xác minh độc lập phù hợp hơn khi cần đối chiếu hồ sơ với hoạt động thực tế, nhiều địa điểm hoặc nhiều chủ thể liên quan.

So sánh tra cứu thông tin doanh nghiệp và xác minh đối tác
Nội dung Tra cứu thông tin doanh nghiệp Xác minh đối tác
Mục tiêu Kiểm tra dữ liệu đăng ký và dữ liệu công khai. Đối chiếu dữ liệu với bối cảnh giao dịch và thực tế khi cần.
Địa chỉ Biết địa chỉ đăng ký. Làm rõ khả năng hoạt động thực tế tại địa chỉ khi cần thiết.
Người giao dịch Biết người đại diện theo dữ liệu công khai. Đối chiếu người làm việc, người ký, ủy quyền và chủ thể giao dịch.
Đầu ra Dữ liệu tự tổng hợp. Báo cáo, bảng đối chiếu và trạng thái dữ kiện theo phạm vi đã thống nhất.
TRƯỜNG HỢP NÊN XÁC MINH

Khi nào nên xác minh đối tác trước khi hợp tác?

Doanh nghiệp nên cân nhắc xác minh khi một thông tin chưa rõ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiền, hợp đồng, quyền lợi hoặc khả năng thực hiện nghĩa vụ của đối tác.

Trước hợp đồng có giá trị lớn

Làm rõ chủ thể ký, người đại diện, địa chỉ, năng lực thực hiện và điều kiện thanh toán.

Trước khi đặt cọc hoặc thanh toán trước

Đặc biệt khi bên nhận tiền, người yêu cầu thanh toán hoặc chứng từ có điểm chưa thống nhất.

Trước khi cấp công nợ thương mại

Phù hợp khi doanh nghiệp cho phép đối tác nhận hàng hoặc dịch vụ trước và thanh toán sau.

Trước khi góp vốn hoặc liên doanh

Làm rõ người mời hợp tác, pháp nhân tham gia, chủ thể nhận vốn và mối quan hệ giữa các bên.

Khi đối tác ở tỉnh/thành khác

Khoảng cách địa lý có thể khiến doanh nghiệp khó tự kiểm tra văn phòng, kho, xưởng hoặc hoạt động thực tế.

Khi thông tin không nhất quán

Nhiều dữ kiện mâu thuẫn là lý do hợp lý để kiểm tra thêm trước khi tiếp tục giao dịch.

CẢNH BÁO RỦI RO

8 dấu hiệu nên kiểm tra kỹ trước khi chuyển tiền

Một dấu hiệu riêng lẻ không đủ để kết luận đối tác có hành vi gian lận. Giá trị của việc xác minh nằm ở quá trình đối chiếu nhiều dữ kiện với nhau.

01

Gây áp lực đặt cọc

Thúc giục thanh toán nhưng hồ sơ, hợp đồng hoặc điều kiện giao dịch chưa hoàn chỉnh.

02

Người giao dịch không rõ vai trò

Không chứng minh được mối liên hệ với doanh nghiệp đứng tên giao dịch.

03

Người ký khác người đại diện

Cần kiểm tra chức danh, phạm vi và tài liệu ủy quyền khi phù hợp.

04

Bên nhận tiền không phù hợp

Chủ thể nhận tiền khác pháp nhân giao dịch nhưng không có giải thích hoặc chứng từ rõ ràng.

05

Địa chỉ khó xác định

Địa chỉ đăng ký và nơi hoạt động thực tế khác nhau nhưng chưa được giải thích.

06

Kho, xưởng hoặc văn phòng khác mô tả

Đặc biệt đáng lưu ý khi cơ sở vật chất liên quan trực tiếp đến năng lực cung ứng.

07

Quy mô thực tế không tương xứng

Hồ sơ năng lực mô tả nhiều hơn những gì có thể đối chiếu trong thực tế.

08

Thông tin thay đổi liên tục

Thay đổi người giao dịch, pháp nhân, địa điểm hoặc bên nhận tiền nhưng không làm rõ lý do.

PHẠM VI DỊCH VỤ

Đại Việt có thể xác minh những gì về đối tác?

Phạm vi xác minh được xây dựng theo mục tiêu thực tế của từng hồ sơ; không phải hồ sơ nào cũng cần kiểm tra tất cả hạng mục.

Pháp nhân và tình trạng hoạt động

Đối chiếu tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, tình trạng đăng ký, địa chỉ, ngành nghề và người đại diện từ nguồn phù hợp.

Người đại diện và chủ thể giao dịch

Làm rõ người đang đàm phán, người ký, vai trò, quyền đại diện và tài liệu ủy quyền khi cần.

Địa chỉ, văn phòng, kho và nhà xưởng

Đối chiếu địa chỉ đăng ký với tình trạng hoạt động thực tế khi địa điểm là yếu tố ảnh hưởng quyết định.

Hoạt động và năng lực vận hành thực tế

Tập trung vào dữ kiện có thể quan sát hoặc đối chiếu, không suy đoán doanh thu hay lợi nhuận nếu không có căn cứ.

Chủ thể hợp đồng và bên nhận tiền

Kiểm tra sự phù hợp giữa pháp nhân trên hợp đồng, người ký, bên xuất chứng từ, người yêu cầu thanh toán và chủ thể nhận tiền.

Những điểm không nhất quán cần làm rõ

Chỉ ra dữ kiện phù hợp, dữ kiện chưa phù hợp, vấn đề cần xác minh thêm và nội dung chưa đủ căn cứ.

Xác minh thực địa văn phòng và hoạt động của đối tác doanh nghiệp
Xác minh thực địa chỉ triển khai khi phù hợp với mục tiêu hồ sơ, điều kiện thực tế và phạm vi hợp pháp.
CHECKLIST THỰC TẾ

Checklist kiểm tra đối tác trước khi ký hợp đồng

Doanh nghiệp nên tự kiểm tra trước những thông tin công khai; chỉ những vấn đề không thể giải quyết bằng dữ liệu sẵn có mới nên cân nhắc xác minh chuyên sâu.

Checklist kiểm tra đối tác trước khi ký hợp đồng
Hạng mục Cần kiểm tra Tự kiểm tra? Khi nên xác minh thêm
Tên pháp nhânĐúng chủ thể giao dịch?Khi tên thương mại và pháp nhân không thống nhất.
Mã số doanh nghiệpĐúng doanh nghiệp và tình trạng đăng ký?Khi hồ sơ cung cấp không thống nhất.
Người đại diệnAi đại diện pháp nhân?Khi người giao dịch hoặc người ký là người khác.
Quyền kýNgười ký có thẩm quyền?Một phầnKhi cần kiểm tra ủy quyền.
Địa chỉĐịa chỉ đăng ký ở đâu?Khi cần biết có hoạt động thực tế.
Văn phòng/kho/xưởngCó tồn tại và phù hợp hồ sơ?KhóKhi năng lực cung ứng phụ thuộc cơ sở vật chất.
Hồ sơ năng lựcNội dung có nhất quán?Một phầnKhi có dấu hiệu phóng đại hoặc mâu thuẫn.
Bên nhận tiềnCó phù hợp chủ thể giao dịch?Một phầnKhi người nhận khác pháp nhân ký kết.
Điều kiện thanh toánCó rõ và nhất quán?Khi liên tục thay đổi hoặc gây áp lực thanh toán.
THEO TỪNG LOẠI ĐỐI TÁC

Kiểm tra từng loại đối tác cần chú ý điều gì?

Mỗi loại đối tác tạo ra một nhóm rủi ro khác nhau, vì vậy phạm vi xác minh nên bám theo bản chất giao dịch.

Nhà cung cấp

  • Pháp nhân và người đại diện.
  • Kho, xưởng, cơ sở sản xuất.
  • Khả năng cung ứng và chủ thể nhận tiền.

Nhà thầu

  • Pháp nhân đứng tên và người ký.
  • Bộ máy triển khai, địa điểm và cơ sở vật chất.
  • Dữ kiện có liên quan trực tiếp đến phạm vi chào thầu.

Đại lý hoặc nhà phân phối

  • Địa điểm kinh doanh.
  • Quan hệ với pháp nhân và quyền đại diện.
  • Khả năng vận hành và chủ thể thanh toán.

Khách hàng B2B được cấp công nợ

  • Hoạt động thực tế.
  • Thông tin giao dịch.
  • Tách riêng nhu cầu xác minh công nợ nếu đã phát sinh khoản nợ cụ thể.

Đối tác góp vốn hoặc liên doanh

  • Người đưa ra đề nghị.
  • Pháp nhân tham gia và chủ thể nhận vốn.
  • Sự phù hợp giữa dự án, tài sản và bên vận hành.

Giao dịch qua người trung gian

  • Người liên hệ và vai trò trung gian.
  • Người ký, pháp nhân và quyền đại diện.
  • Bên nhận tiền và tài liệu chứng minh quan hệ.
PHƯƠNG PHÁP LÀM VIỆC

Phương pháp xác minh đối tác tại Đại Việt

Một hồ sơ nên được kiểm tra theo nhiều lớp thay vì dựa vào một nguồn thông tin duy nhất.

1

Kiểm tra hồ sơ và dữ liệu phù hợp

Xác định pháp nhân, chủ thể liên quan, dữ liệu khách hàng cung cấp và những điểm đã rõ hoặc còn mâu thuẫn.

2

Đối chiếu chủ thể và giao dịch

So sánh người làm việc, người ký, pháp nhân, chứng từ, thông tin thanh toán và vai trò từng chủ thể.

3

Xác minh thực địa khi cần thiết

Kiểm tra địa chỉ, văn phòng, kho, nhà xưởng hoặc địa điểm liên quan nếu có thể thực hiện hợp pháp và cần thiết.

Nguyên tắc kiểm tra chéo: không kết luận một vấn đề quan trọng chỉ từ một dữ kiện đơn lẻ.

KẾT QUẢ VÀ BÁO CÁO

Kết quả xác minh được phân loại như thế nào?

Báo cáo cần phân biệt rõ dữ kiện đã xác minh với nội dung chưa đủ căn cứ để người sử dụng tránh suy diễn quá mức.

Thông tin phù hợp

Dữ kiện kiểm tra phù hợp với thông tin đối tác cung cấp hoặc nguồn đối chiếu.

Cần làm rõ thêm

Có khác biệt hoặc thiếu thông tin nhưng chưa đủ cơ sở đánh giá mức độ ảnh hưởng.

Rủi ro đáng lưu ý

Xuất hiện điểm bất thường liên quan trực tiếp tới giao dịch và cần được cân nhắc.

Chưa đủ dữ kiện

Điều kiện thực tế hoặc phạm vi hợp pháp chưa cho phép xác minh với độ tin cậy cần thiết.

Các trạng thái trên phục vụ việc đọc báo cáo; không phải xếp hạng tín nhiệm và không thay thế kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

QUY TRÌNH LÀM VIỆC

Quy trình xác minh đối tác làm ăn tại Đại Việt

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu cần kiểm tra, sau đó mới quyết định phạm vi, chi phí và phương án triển khai.

  1. 1

    Tiếp nhận yêu cầu

    Khách hàng cung cấp tên đối tác, pháp nhân nếu có, người đang giao dịch, mục tiêu cần xác minh, khu vực và tài liệu liên quan.

  2. 2

    Đánh giá mục đích và tính khả thi

    Xem xét mục đích sử dụng, dữ liệu đầu vào, khu vực, điều kiện thực tế và giới hạn pháp lý.

  3. 3

    Xác định phạm vi cần kiểm tra

    Thống nhất hạng mục thực sự ảnh hưởng tới quyết định kinh doanh để tránh mở rộng không cần thiết.

  4. 4

    Báo giá và xác nhận dịch vụ

    Thống nhất nội dung công việc, khu vực, thời gian, hình thức cập nhật, đầu ra, chi phí và nguyên tắc bảo mật.

  5. 5

    Triển khai và cập nhật

    Thực hiện trong phạm vi đã thống nhất và cập nhật theo giai đoạn, mốc sự kiện hoặc khi có dữ kiện quan trọng.

  6. 6

    Báo cáo và bàn giao

    Tổng hợp nội dung đã xác minh, chưa xác minh và những điểm cần lưu ý theo cấu trúc báo cáo.

KẾT QUẢ NHẬN ĐƯỢC

Doanh nghiệp nhận được gì sau khi xác minh?

Đầu ra là tập hợp dữ kiện và kết quả đối chiếu theo phạm vi đã thống nhất, không phải một kết luận được định trước.

Báo cáo tổng hợp

Mục tiêu, dữ liệu đầu vào, phạm vi triển khai và kết quả theo từng hạng mục.

Bảng đối chiếu dữ kiện

Làm rõ thông tin phù hợp, thông tin không thống nhất, vấn đề cần kiểm tra thêm.

Hình ảnh hoặc video khi có và phù hợp

Chỉ sử dụng khi việc ghi nhận có thể thực hiện hợp pháp và liên quan trực tiếp đến phạm vi dịch vụ.

Timeline khi cần

Sắp xếp dữ kiện theo thời gian để khách hàng dễ theo dõi và đối chiếu.

Nội dung chưa đủ căn cứ

Phân biệt rõ đã xác minh, có dấu hiệu phù hợp, chưa xác minh và chưa đủ căn cứ.

Mẫu minh họa báo cáo và bảng đối chiếu dữ kiện khi xác minh đối tác doanh nghiệp
Minh họa bố cục báo cáo: dữ kiện được tách theo trạng thái để hạn chế suy diễn ngoài phạm vi xác minh.
CHI PHÍ DỊCH VỤ

Chi phí xác minh đối tác làm ăn

Mức tham khảo hiện tại là 3.500.000 – 7.000.000 đồng/hồ sơ, thời gian tham khảo khoảng 3–7 ngày. Chi phí thực tế chỉ được xác định sau khi đánh giá phạm vi.

Chi phí tham khảo 3.500.000 – 7.000.000đ / hồ sơ Thời gian tham khảo: 3–7 ngày

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

  • Số pháp nhân và cá nhân liên quan trực tiếp.
  • Số địa điểm và tỉnh/thành cần triển khai.
  • Mức độ đầy đủ của dữ liệu đầu vào.
  • Yêu cầu xác minh thực địa.
  • Thời hạn và mức độ phức tạp.
  • Hình thức và khối lượng báo cáo.

Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Chi phí chính thức được xác định sau khi đánh giá mục tiêu, địa bàn, thời gian, dữ liệu đầu vào, nguồn lực cần thiết và mức độ phức tạp của từng vụ việc.

Xem bảng giá dịch vụ Thám tử Đại Việt

SO SÁNH LỰA CHỌN

Tự kiểm tra đối tác hay thuê đơn vị xác minh độc lập?

Doanh nghiệp nên tự kiểm tra trước những dữ liệu công khai; chỉ nên dùng dịch vụ khi cần đối chiếu sâu hơn, xác minh thực địa hoặc xử lý nhiều dữ kiện khó kiểm tra từ xa.

So sánh tự kiểm tra đối tác và xác minh độc lập
Tiêu chíTự kiểm traXác minh độc lập
Tên/MSTPhù hợpCó thể đối chiếu
Người đại diệnPhù hợp với dữ liệu công khaiCó thể đặt trong bối cảnh giao dịch
Địa chỉ thực tếHạn chế nếu ở xaCó thể triển khai khi phù hợp
Kho/nhà xưởngKhóCó thể xác minh thực địa
Nhiều pháp nhân/chủ thểMất thời gian tổng hợpCó thể hệ thống hóa dữ kiện
Báo cáoTự tổng hợpBáo cáo theo phạm vi thống nhất
BẢO MẬT THÔNG TIN

Bảo mật thông tin khách hàng và hồ sơ

Đại Việt áp dụng nguyên tắc chỉ tiếp nhận những dữ liệu cần thiết cho việc đánh giá và thực hiện phạm vi đã thống nhất.

Dữ liệu có thể tiếp nhận

Họ tên người liên hệ, số điện thoại, email/Zalo, khu vực, nội dung yêu cầu và tài liệu cần thiết cho việc đối chiếu.

Mục đích sử dụng

Tư vấn, đánh giá tính khả thi, xây dựng phương án, thực hiện dịch vụ, cập nhật tiến độ và lập báo cáo.

Khuyến cáo

Không gửi mật khẩu, OTP, mã PIN, dữ liệu đăng nhập, mật khẩu ngân hàng, thông tin thẻ hoặc dữ liệu không liên quan.

GIỚI HẠN NGHIỆP VỤ

Những giới hạn Đại Việt không vượt qua

Xác minh đối tác không đồng nghĩa với quyền truy cập trái phép dữ liệu riêng tư của doanh nghiệp hoặc cá nhân.

  • Không hack email, Zalo, Facebook hoặc chiếm quyền tài khoản.
  • Không lấy mật khẩu, OTP, mã PIN hoặc dữ liệu đăng nhập.
  • Không truy cập trái phép số dư, sao kê hoặc dữ liệu ngân hàng.
  • Không xâm nhập hệ thống nội bộ, máy tính, điện thoại hoặc cơ sở dữ liệu.
  • Không nghe lén hoặc định vị trái phép.
  • Không mua bán dữ liệu cá nhân trái phép.
  • Không dựng, chỉnh sửa hoặc làm giả chứng cứ.
PHẠM VI HOẠT ĐỘNG

Xác minh đối tác trên phạm vi toàn quốc

Thám tử Đại Việt tiếp nhận và điều phối yêu cầu xác minh đối tác trên phạm vi toàn quốc. Phương án triển khai tại từng địa phương được xác định sau khi đánh giá địa bàn, dữ kiện và tính khả thi của hồ sơ.

Hà Nội

Đầu mối khu vực miền Bắc.

Đà Nẵng

Đầu mối khu vực miền Trung.

TP.HCM

Đầu mối khu vực miền Nam.

Xem khu vực hoạt động

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về xác minh đối tác làm ăn

Chỉ có tên công ty thì có xác minh được không?

Có thể bắt đầu đánh giá từ tên doanh nghiệp, nhưng càng có nhiều dữ kiện chính xác thì việc xác định đúng đối tượng càng thuận lợi. Nếu có, nên cung cấp thêm mã số doanh nghiệp, website, số điện thoại, người đang giao dịch, địa chỉ hoặc tài liệu liên quan.

Cần cung cấp những thông tin gì?

Thông thường chỉ cần cung cấp những dữ kiện đang có và mục tiêu cần làm rõ: đối tác là ai, giao dịch dự kiến, vấn đề khiến doanh nghiệp cần kiểm tra và khu vực liên quan. Không gửi mật khẩu, OTP hoặc dữ liệu đăng nhập.

Có thể kiểm tra văn phòng, kho hoặc nhà máy không?

Có thể xem xét xác minh thực địa nếu địa điểm liên quan trực tiếp đến mục tiêu hồ sơ và việc triển khai có thể thực hiện hợp pháp. Khả năng thực tế phụ thuộc địa bàn, điều kiện tiếp cận, thời gian và phạm vi đã thống nhất.

Có xác minh được người ký hợp đồng không?

Có thể đối chiếu thông tin về người ký, vai trò và những dữ kiện liên quan đến quyền đại diện trong phạm vi phù hợp. Nếu có ủy quyền, doanh nghiệp nên yêu cầu và kiểm tra tài liệu ủy quyền trước khi ký.

Chi phí xác minh đối tác bao nhiêu?

Mức tham khảo là 3.500.000 – 7.000.000 đồng/hồ sơ. Chi phí thực tế phụ thuộc số đối tượng, số địa điểm, địa bàn, dữ liệu đầu vào, mức độ phức tạp, yêu cầu thực địa và thời gian.

Xác minh đối tác mất bao lâu?

Thời gian tham khảo khoảng 3–7 ngày. Những trường hợp có nhiều địa điểm, nhiều pháp nhân hoặc cần xác minh thực địa có thể cần phương án khác.

Có thể kiểm tra số dư hoặc sao kê tài khoản của đối tác không?

Không. Đại Việt không cung cấp dịch vụ truy cập trái phép số dư, sao kê hoặc dữ liệu ngân hàng của người khác.

Báo cáo xác minh có đảm bảo đối tác uy tín 100% không?

Không. Xác minh cung cấp dữ kiện tại thời điểm và trong phạm vi có thể kiểm tra; không cam kết rằng một đối tác sẽ thực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ trong tương lai.

Logo Thám tử Đại Việt

Cần kiểm tra đối tác trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển tiền?

Hãy cung cấp các dữ kiện đang có và mục tiêu cần xác minh. Đại Việt sẽ đánh giá tính khả thi, phạm vi thực hiện và chi phí trước khi tiếp nhận.